Tài Liệu Gửi TNS Scott của Florida: VIỆT NAM - 80 NĂM DƯỚI ÁCH CỘNG SẢN
Tài Liệu Gửi TNS Scott của Florida: VIỆT NAM - 80 NĂM DƯỚI ÁCH CỘNG SẢN
Kính thưa Thượng Nghị sĩ Scott,
Vừa qua, 110 đoàn thể trong đó có chúng tôi đã trân trọng gửi đến Ngài một văn thư thỉnh cầu việc tu chính Nghị quyết S. Con. Res. 21 – nghị quyết do Ngài đệ trình nhằm "Lên án những Thảm họa của Chủ nghĩa Xã hội." Chúng tôi xác tín rằng, để vạch trần một cách trung thực những thảm họa này, chúng ta cần phải làm sáng tỏ những tội ác cụ thể và đang tiếp diễn, gây ra bởi các chế độ như tại Việt Nam.
Văn bản dưới đây là minh chứng cho thấy tại sao sự tu chính đó là tối cần thiết. Trải qua tròn tám thập niên dưới ách thống trị của Cộng sản tại Việt Nam, tài liệu này ghi lại những hậu quả nhân tai thảm khốc của chế độ ấy. Đây là một lời nhắc nhở rằng "những thảm họa của chủ nghĩa xã hội" không chỉ là lịch sử—mà là một thực trạng đau thương hàng ngày đối với hàng triệu người dân Việt hiện nay.
Kính thư,
LMVDCCVN
Việt Nam, 80 Năm Dưới Ách Cộng Sản:
Hệ Quả và Di Sản
Một dòng lịch sử nhuốm đau thương
Năm 2025 đánh dấu tám mươi năm kể từ ngày Đảng Cộng sản Việt Nam nắm quyền giữa cảnh loạn lạc của Đệ Nhị Thế Chiến. Đây là thời điểm Quốc Hội cần nhìn lại tám thập niên thống trị độc đảng tại Việt Nam—một giai đoạn không phải thịnh vượng mà là chuỗi dài áp bức và kiên cường chịu đựng.
Kể từ biến động năm 1945, qua những trại “cải tạo” ghê rợn sau chiến tranh, thời kỳ thuyền nhân lênh đênh vượt biển, cho đến xã hội bị kiểm soát bằng công nghệ tối tân ngày nay, dân tộc Việt Nam đã phải trải qua biết bao khổ ải. Hồ sơ lịch sử của Đảng Cộng sản Việt Nam từ năm 1945 đến năm 2025 nổi bật với ba đặc điểm: đàn áp chính trị, suy sụp kinh tế, và hủy hoại văn hóa.
Trước khi lên án những tội ác của chủ nghĩa xã hội, chúng ta không được quên vô số nạn nhân của chế độ cộng sản tại Việt Nam. Chúng tôi tha thiết kêu gọi Quốc Hội hãy bảo đảm rằng cuộc đấu tranh cho sự thật, tự do và công lý trên quê hương Việt Nam được ghi nhận đúng mức, đồng thời nêu đích danh Hồ Chí Minh cùng Đảng Cộng sản Việt Nam trong mọi nghị quyết lên án chủ nghĩa xã hội và chủ nghĩa cộng sản.
ĐÀN ÁP CHÍNH TRỊ: TÁM THẬP NIÊN KHỦNG BỐ
Dưới chế độ Cộng sản, Việt Nam trong nhiều thập niên qua đã vận hành như một quốc gia độc tài nhất nguyên, không dung thứ bất kỳ hình thức đối lập chính trị nào. Đảng Cộng sản Việt Nam nắm giữ và độc quyền toàn bộ quyền lực quốc gia: không có bầu cử tự do hay cạnh tranh, không tồn tại các đảng đối lập, và không có một nền tư pháp độc lập đúng nghĩa. Theo phúc trình của tổ chức Freedom House: “Việt Nam là một quốc gia độc đảng… quyền tự do ngôn luận, tự do tôn giáo và sinh hoạt xã hội dân sự bị hạn chế nghiêm ngặt. Nền tư pháp không có tính độc lập.”
Ngay từ buổi đầu hình thành, chế độ đã củng cố quyền lực bằng bạo lực và khủng bố. Trong thập niên 1950, thể chế Hồ Chí Minh tại miền Bắc đã tiến hành một chiến dịch cải cách ruộng đất mang tính tàn bạo, nhắm vào những nông dân bị gán nhãn là “địa chủ” hoặc “phản động.” Các ước lượng lịch sử đáng tin cậy cho thấy từ 15.000 đến 50.000 người đã bị sát hại trong giai đoạn 1954–1956—một biến cố mà về sau chính giới chức Cộng sản cũng phải thừa nhận là có những “sai lầm nghiêm trọng.” Những vụ giết chóc này đã dẫn đến các cuộc nổi dậy của nông dân, và các phong trào phản kháng ấy đã bị đàn áp đẫm máu; hơn 6.000 người bị giết hoặc bị lưu đày trong cuộc nổi dậy năm 1956 chống lại chính sách đất đai của chế độ.
Sử liệu khách quan đã minh xác rằng, trong suốt thời kỳ Chiến tranh Việt Nam, lực lượng Cộng sản đã nhiều lần gây ra những tội ác quy mô lớn đối với thường dân, mà điển hình là trong Cuộc Tổng Công Kích Tết Mậu Thân năm 1968 và Cuộc Tổng Tấn Công Mùa Phục Sinh năm 1972. Những biến cố này chứng tỏ rằng việc sử dụng bạo lực đối với nhân dân không phải là hậu quả ngẫu phát của chiến tranh, mà là một phương thức có chủ ý, được lặp đi lặp lại, nhằm khủng bố tinh thần quần chúng, tiêu diệt các thành phần bị quy kết là đối lập, và áp đặt quyền lực chính trị bằng bạo lực.
Trong số các tội ác ấy, thảm sát Tết Mậu Thân tại cố đô Huế được xem là một trong những biến cố đẫm máu nhất đối với thường dân trong toàn bộ cuộc chiến. Khi lực lượng Cộng sản tạm thời chiếm đóng thành phố Huế trong dịp Tết năm 1968, họ đã tiến hành những cuộc hành quyết có hệ thống đối với dân chúng trong nhiều tuần lễ liên tiếp. Nạn nhân bao gồm viên chức hành chánh, giáo chức, chức sắc tôn giáo, nhân viên y tế, cựu viên chức của Việt Nam Cộng Hòa, cùng nhiều thường dân vô tội chỉ vì bị gán ghép là có liên hệ với chính quyền hợp pháp đương thời.
Sau khi lực lượng chiếm đóng rút lui, các hố chôn tập thể lần lượt được phát hiện khắp thành phố Huế và các vùng phụ cận. Các phái đoàn ngoại giao, ký giả quốc tế, cùng các công trình khảo cứu học thuật về sau đã ghi nhận việc khai quật hơn 2.800 thi thể từ những mồ chôn tập thể này, trong khi tổng số thường dân thiệt mạng được giới nghiên cứu ước lượng từ khoảng 3.000 đến trên 5.000 người, kể cả những nạn nhân không bao giờ tìm lại được hài cốt. Nhiều tử thi được phát hiện trong tình trạng bị trói tay, bịt mắt, bị sát hại ở cự ly gần, hoặc bị chôn sống. Những vụ giết người này hoàn toàn không phải là hệ quả của giao tranh quân sự, mà là những cuộc thanh trừng có tổ chức, được tiến hành trong thời gian chiếm đóng. Tuy có đầy đủ bằng chứng lịch sử, nhà cầm quyền Cộng sản Việt Nam cho đến nay chưa từng chính thức thừa nhận trách nhiệm, và mọi nỗ lực thảo luận hay tưởng niệm công khai trong nước đều bị ngăn cấm.
Tương tự, biến cố được gọi là “Đại Lộ Kinh Hoàng” tại tỉnh Quảng Trị năm 1972 là một minh chứng khác cho cùng một mô thức bạo lực. Trong Cuộc Tổng Tấn Công Mùa Phục Sinh, khi quân đội Bắc Việt tiến quân, hàng chục ngàn thường dân đã phải tháo chạy về phía Nam dọc theo Quốc Lộ 1 để tránh giặc. Những đoàn người tị nạn—đa số là phụ nữ, trẻ em và người già—đã trở thành mục tiêu của pháo kích và hỏa tiễn liên tục từ phía lực lượng Cộng sản.
Theo các ước lượng độc lập, hàng ngàn thường dân đã bị sát hại hoặc bị thương trên tuyến đường này. Hình ảnh nhiếp ảnh và các bản tường trình đương thời xác nhận rằng các nạn nhân hầu như hoàn toàn là thường dân không vũ trang. Xác người, xe cộ bị phá hủy và tài sản bỏ lại ngổn ngang dọc theo mặt đường, khiến con đường này mang tên gọi ám ảnh “Đại Lộ Kinh Hoàng.” Không tồn tại bất kỳ nhu cầu quân sự chính đáng nào có thể biện minh cho việc tấn công vào những đoàn người đang tháo chạy; mục tiêu thực chất là gieo rắc khủng bố và tàn sát dân lành.
Những biến cố khác được sử liệu ghi nhận tiếp tục củng cố mô thức bạo lực ấy. Trong các cuộc tấn công khác của Cộng sản, thường dân tại các vùng tranh chấp thường xuyên bị cưỡng bức di cư, bị hành quyết không qua thủ tục tư pháp, và bị trừng phạt tập thể. Những hành vi này cấu thành sự vi phạm nghiêm trọng luật pháp chiến tranh và các nguyên tắc nhân đạo căn bản vốn được cộng đồng quốc tế thừa nhận.
Tổng hợp lại, các tội ác nói trên làm sáng tỏ một sự thật căn bản: việc Đảng Cộng sản Việt Nam sử dụng bạo lực đối với thường dân đã diễn ra từ lâu trước năm 1975, và phản ánh một phương thức chiến tranh chính trị nhất quán, chứ không phải là những sai lầm nhất thời của thời chiến. Việc nhận thức rõ tính liên tục ấy là điều kiện thiết yếu để đánh giá trung thực thành tích nhân quyền lâu dài của chế độ, cũng như sự lệ thuộc bền bỉ của chúng vào cưỡng bức thay cho sự thuận tình của nhân dân.
Các Trại Tù "Cải Tạo" Khổ Sai Sau Năm 1975
Sau khi cuộc chiến Việt Nam chấm dứt, nhà cầm quyền Cộng sản đã áp đặt một hệ thống gọi là "trại học tập cải tạo" trên khắp miền Nam Việt Nam—thực chất là những trại khổ sai được thiết lập nhằm trừng phạt và triệt tiêu những thành phần bị coi là thù địch về chính trị. Hàng trăm ngàn cựu quân nhân, công chức, nhà giáo, lãnh đạo tôn giáo và thường dân từng phục vụ cho chính thể Việt Nam Cộng Hòa đã bị bắt bớ và giam cầm mà không qua xét xử.
Các tù nhân phải chịu đựng sự nhồi sọ cưỡng bách, lao động khổ sai, biệt giam triền miên, nhục hình tra tấn và sự đày đọa thiếu thốn cùng cực. Nhiều người đã bị giam cầm đằng đẵng nhiều năm trời—có người lên đến 17, 18 năm—chỉ vì lý lịch quá khứ hoặc lập trường của họ. Các nghiên cứu lịch sử ước tính có đến một triệu người miền Nam đã phải trải qua các trại tù này, và khoảng 165.000 người đã bỏ mạng vì bị ngược đãi, lao lực, bệnh tật hoặc đói khát.
Như một cựu tù nhân hồi tưởng: "Biết bao người đã chết và bị vùi xác nơi rừng sâu núi thẳm, nấm mồ không bia đá. Gia đình họ chẳng bao giờ biết người thân mình đã nằm xuống ở phương nào." Đó chính là cái giá nhân mạng của sự "giải phóng" theo kiểu Cộng sản: là ngục tù thay vì tự do.
Bịt Miệng Tiếng Nói Đối Lập tại Việt Nam Ngày Nay
Sự đàn áp chính trị tại Việt Nam đã không chấm dứt sau thời hậu chiến. Nó vẫn tiếp diễn ngày nay như một bản chất cốt lõi của chế độ. Bất cứ ai ôn hòa lên tiếng chỉ trích nhà đương cuộc hay đòi hỏi các quyền con người căn bản đều phải đối diện với sự hăm dọa, bắt bớ và tù đày. Đảng Cộng sản duy trì sự cai trị thông qua mạng lưới theo dõi bao quát, hệ thống ăng-ten chỉ điểm tại địa phương, và một hệ thống pháp luật được thiết kế để hình sự hóa những tiếng nói bất đồng chính kiến.
Những người chỉ trích thường xuyên bị vu cáo dưới các điều khoản an ninh quốc gia mơ hồ như "tuyên truyền chống phá nhà nước" hay "phá hoại khối đại đoàn kết dân tộc." Các phiên tòa diễn ra chiếu lệ, thường chỉ kéo dài vài giờ, với những bản án đã được định sẵn ("án bỏ túi") và không hề có quyền bào chữa thực sự. Tòa án hoạt động như công cụ cai trị của Đảng thay vì là nơi thực thi công lý độc lập.
Hàng trăm nhà hoạt động ôn hòa, blogger, nhà báo độc lập, người bênh vực quyền lao động, chức sắc tôn giáo và thường dân vẫn đang bị giam cầm vì thực thi các quyền tự do cơ bản. Tổ chức Ân Xá Quốc Tế báo cáo năm 2020 rằng có 170 tù nhân lương tâm đang bị giam giữ, bao gồm 69 cá nhân bị bỏ tù chỉ vì các hoạt động trên mạng xã hội. Tổ chức Theo dõi Nhân quyền (Human Rights Watch) đã ghi nhận tình trạng công an hăm dọa, hành hung, quản chế tại gia và những bản án tù nặng nề áp đặt lên những người chỉ trích ôn hòa đang tràn lan khắp nơi.
Ngay cả sau khi mãn hạn tù, các cựu tù nhân vẫn thường xuyên bị nhà cầm quyền giám sát gắt gao, sách nhiễu, hoặc bị ép buộc phải sống lưu vong biệt xứ. Thông điệp đưa ra là không thể nhầm lẫn: sự bất đồng chính kiến sẽ không được dung thứ. Trong nhiều thập niên qua, người dân Việt Nam đã phải sống dưới một tình trạng thiết quân luật trên thực tế về ngôn luận, tư tưởng và hội họp.
Các Thủ Đoạn Đàn Áp Chính
- Giam cầm hàng loạt và các trại khổ sai
Từ những trại "học tập cải tạo" khổ sai sau năm 1975 cho đến hệ thống nhà tù ngày nay, sự giam cầm vẫn là công cụ đàn áp chủ yếu của chế độ. Các tù nhân thường xuyên bị biệt giam, không được tiếp xúc với luật sư, và phải chịu đựng các cuộc tra khảo ép cung cùng nhục hình tra tấn. Trong những thập niên trước, các nhà tù chính trị hoạt động như những trại khổ sai được thiết kế để bẻ gãy—hoặc triệt tiêu—sự đối kháng thông qua lao động cưỡng bách và sự đày ải thiếu thốn.
- Các phiên tòa trình diễn và ép buộc nhận tội
Đảng Cộng sản từ lâu đã áp dụng các phương thức kiểu Stalin và Mao Trạch Đông để ép buộc tù nhân nhận tội. Trong những năm gần đây, Việt Nam đã rập khuôn các thủ đoạn của Đảng Cộng sản Trung Quốc, bao gồm việc phát sóng các màn "thú tội" cưỡng ép trên truyền hình. Kể từ năm 2007, ít nhất 21 cá nhân—bao gồm luật sư, nhà báo và các nhà hoạt động dân oan—đã bị buộc phải "nhận tội" trên đài truyền hình nhà nước, với những dấu vết bị hành hung rõ rệt trên cơ thể.
Trong một vụ án đặc biệt tàn nhẫn sau cuộc tấn công đẫm máu vào xã Đồng Tâm năm 2020, bốn người thân của vị thủ lĩnh tinh thần (người đã bị sát hại) bị đưa lên truyền thông nhà nước với những vết bầm tím, buộc phải thú nhận những trọng tội chỉ vài ngày sau biến cố. Những lời thú tội này vi phạm chính luật pháp của Việt Nam và các nghĩa vụ công ước quốc tế, song vẫn được dùng để hăm dọa công chúng và dập tắt sự soi xét. Như Tổ chức Theo dõi Nhân quyền (Human Rights Watch) đã tuyên bố, những hành vi này là một "thủ đoạn đê hèn được các chế độ độc tài sử dụng để bịt miệng những tiếng nói chỉ trích."
- Mạng lưới theo dõi và bưng bít thông tin toàn diện
Việt Nam đã hiện đại hóa bộ máy đàn áp thông qua việc giám sát kỹ thuật số trên diện rộng. Tất cả các cơ quan truyền thông trong nước đều nằm dưới sự kiểm soát của nhà nước; báo chí độc lập và các tổ chức xã hội dân sự đều bị cấm đoán. Chế độ thẳng tay kiểm duyệt các ấn phẩm, các tác phẩm nghệ thuật và nội dung trực tuyến bị coi là nhạy cảm về chính trị.
Tổ chức Freedom House xếp hạng internet tại Việt Nam là "Không Có Tự Do". Luật An ninh mạng năm 2018 buộc các công ty công nghệ phải gỡ bỏ nội dung theo yêu cầu của nhà cầm quyền và cung cấp dữ liệu người dùng cho công an. Quân đội Việt Nam vận hành "Lực lượng 47", một đơn vị gồm khoảng 10.000 dư luận viên có nhiệm vụ theo dõi các thảo luận trực tuyến, đàn áp các ý kiến bất đồng và loan truyền các luận điệu tuyên truyền của chế độ.
Các nền tảng công nghệ lớn thường xuyên thỏa hiệp với các yêu cầu kiểm duyệt. Facebook và YouTube thường xuyên hạn chế hoặc gỡ bỏ nội dung theo yêu cầu của Hà Nội; Facebook đã báo cáo tỷ lệ tuân thủ vượt quá 90%. Các blogger đã phải nhận những bản án tù lên đến 10 năm hoặc hơn chỉ vì viết về tham nhũng hay nhân quyền.
Một Thực Tế Tiếp Diễn Trong Năm 2025
Sự đàn áp chính trị tại Việt Nam không phải là tàn dư của Chiến Tranh Lạnh—mà là một thực tế hiển hiện hàng ngày trong năm 2025. Hàng trăm tù nhân lương tâm vẫn đang mòn mỏi sau song sắt; nhiều người khác bị quản chế tại gia hoặc chịu cảnh lưu đày ngay trên quê hương; hàng triệu người phải sống dưới áp lực thường trực phải tự kiểm duyệt lời nói của mình. Các thế hệ người Việt chưa bao giờ được biết đến một nền báo chí tự do hay quyền tự do ngôn luận đích thực.
Sự đàn áp có hệ thống này đã tàn phá đời sống dân sự và trí thức của Việt Nam, đẩy hàng triệu người vào cảnh lưu vong biệt xứ, bao gồm nhiều người trong cộng đồng người Việt tại Hoa Kỳ. Chế độ Hà Nội tồn tại bằng cách bịt miệng chính những người dân mà họ rêu rao là đại diện.
Chúng tôi hiện diện nơi đây để bảo đảm rằng những tội ác và sự lạm quyền này được ghi nhận, khắc ghi và giải quyết—và để tiếng nói của người dân Việt Nam không còn bị chìm vào quên lãng.
SỰ TÀN PHÁ NỀN KINH TẾ: TẬP THỂ HÓA, BẦN CÙNG VÀ THAM NHŨNG
Sự cai trị của Cộng sản tại Việt Nam không chỉ bóp nghẹt các quyền tự do chính trị; nó còn gây ra những tổn thất kinh tế trầm trọng và dai dẳng. Bất chấp những lời tuyên truyền của nhà nước về "thành quả xã hội chủ nghĩa", bằng chứng lịch sử cho thấy chính sách kế hoạch hóa tập trung cứng nhắc, cưỡng bách quốc doanh và sự kiểm soát toàn diện của nhà nước đã đẩy nền kinh tế vào cơn khủng hoảng triền miên và cận kề nạn đói. Sự hồi phục của Việt Nam chỉ diễn ra sau khi Đảng Cộng sản buộc phải từ bỏ các chính sách xã hội chủ nghĩa cốt lõi và chấp nhận cải cách theo hướng thị trường vào cuối thập niên 1980. Người dân Việt Nam đã phải trả một cái giá quá đắt cho hàng chục năm bị đem ra làm vật thí nghiệm cho ý thức hệ—bằng sự đói khát, nghèo khổ, đánh mất cơ hội và nạn tham nhũng thâm căn cố đế.
Tập Thể Hóa và Sự Sụp Đổ Kinh Tế
Sau khi cướp chính quyền tại miền Bắc vào thập niên 1950, nhà cầm quyền Cộng sản đã tịch thu đất đai tư hữu và lùa nông dân vào các hợp tác xã. Sau khi cưỡng chiếm miền Nam năm 1975, hệ thống này đã bị áp đặt trên toàn quốc. Tư thương bị cấm đoán, các cơ sở kinh doanh và nhà máy bị quốc hữu hóa, giá cả bị trung ương áp đặt, và quyền tư hữu gần như bị triệt tiêu.
Hậu quả thật thảm khốc. Vào cuối thập niên 1970 và đầu thập niên 1980—dù là những năm tháng hòa bình—nền kinh tế Việt Nam đã tuột dốc không phanh. Các dữ liệu kinh tế lịch sử cho thấy Việt Nam đã trở thành một trong những quốc gia nghèo nhất thế giới, với mức GDP đầu người dậm chân tại chỗ ở mức khoảng 200 Mỹ kim vào giữa thập niên 80. Kế hoạch hóa tập trung đã đẻ ra sự khan hiếm triền miên, sự kém hiệu quả cùng cực, lạm phát phi mã và năng suất sụp đổ. Việc xóa bỏ kinh tế tư nhân và thanh trừng tầng lớp doanh thương đã khiến nền kinh tế không thể nuôi sống nổi người dân.
Đến niên khóa 1979–1980, tình trạng thiếu hụt lương thực trầm trọng lan rộng trên toàn quốc. Đầu thập niên 1980 được người dân nhắc nhớ là thời "bao cấp", khi các gia đình phải sống lay lắt nhờ vào khẩu phần lương thực ít ỏi và các loại thực phẩm viện trợ như khoai mì và bo bo. Ở cả thành thị lẫn nông thôn, tiêu chuẩn tem phiếu thường không đủ để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng tối thiểu. Suy dinh dưỡng mãn tính tràn lan, và nạn đói cục bộ đã xảy ra tại một số tỉnh.
Đối với nhiều người Việt Nam—đặc biệt là tại miền Bắc—giai đoạn này đã khơi lại ký ức kinh hoàng về nạn đói năm Ất Dậu 1945, khi ước tính có từ 1 đến 2 triệu người thiệt mạng. Thật là một nghịch lý lịch sử cay đắng khi Việt Minh ban đầu cướp chính quyền với lời hứa chấm dứt đói nghèo và bóc lột, thế nhưng nhiều thập niên sau đó, nạn đói kém lan tràn lại một lần nữa hoành hành dưới sự kiểm soát toàn diện của Cộng sản do những gì mà chính các văn kiện của Đảng sau này cũng phải thừa nhận là "những sai lầm nghiêm trọng về chủ trương, chính sách."
Cải Cách Thị Trường và Những Thập Niên Đã Mất
Chỉ đến năm 1986, khi nền kinh tế đang bên bờ vực sụp đổ hoàn toàn, Đảng Cộng sản mới đưa ra chính sách "Đổi Mới". Những cải cách này đã giải thể mô hình hợp tác xã nông nghiệp, cho phép quyền tư hữu hạn chế, và để cho các quy luật thị trường được vận hành. Sản lượng nông nghiệp tăng vọt ngay khi người nông dân được phép làm chủ mảnh đất của mình, và nạn thiếu lương thực dần thuyên giảm.
Việc Việt Nam chỉ thoát khỏi nạn đói nhờ từ bỏ nền kinh tế xã hội chủ nghĩa giáo điều là một bản cáo trạng đanh thép đối với mô hình kinh tế cộng sản áp đặt từ năm 1945 đến 1985. Bốn thập niên đó đại diện cho những thế hệ đã bị đánh mất. Thậm chí đến năm 1990, sau vài năm cải cách, GDP đầu người của Việt Nam vẫn nằm dưới mức 100 Mỹ kim, xếp vào hàng những quốc gia nghèo đói nhất thế giới.
Tham Nhũng và Bất Công Dưới Chế Độ Độc Tài Đảng Trị
Mặc dù Việt Nam đã có sự tăng trưởng kinh tế kể từ khi áp dụng chính sách "Đổi Mới", quốc gia này cũng đồng thời hình thành một hệ thống được đặc trưng bởi nạn tham nhũng thâm căn cố đế, chủ nghĩa tư bản thân hữu (tư bản đỏ) và sự gia tăng bất công xã hội. Đảng Cộng sản vẫn nắm giữ quyền kiểm soát các tài sản kinh tế then chốt và sử dụng quyền lực đó để ban phát bổng lộc nhằm củng cố quyền lực. Tham nhũng mang tính hệ thống, lan tràn từ quan chức địa phương cho đến giới chóp bu của Đảng.
Các xí nghiệp quốc doanh, các giao dịch đất đai, các dự án hạ tầng cơ sở và nguồn viện trợ nước ngoài đã trở thành những "mỏ vàng" cho việc làm giàu bất chính. Báo chí độc lập, các đảng phái đối lập và sự giám sát tư pháp—những cơ chế kiểm soát tham nhũng thông thường—đều không tồn tại. Kết quả là, Việt Nam liên tục bị xếp hạng thấp trong các chỉ số tham nhũng quốc tế.
Tuy tổng thu nhập quốc gia có gia tăng, nhưng lợi ích lại tập trung cao độ trong tay một nhóm thiểu số. Một phân tích của Oxfam cho thấy cá nhân giàu nhất tại Việt Nam chỉ trong một ngày đã kiếm được số tiền nhiều hơn một người nghèo làm lụng trong mười năm. Những dự án xa hoa mọc lên như nấm tại các đô thị lớn, trong khi hàng triệu người dân—đặc biệt là ở nông thôn và các khu ổ chuột thành thị—phải vật lộn để đáp ứng những nhu cầu sinh nhai tối thiểu. Lời hứa về sự bình đẳng xã hội chủ nghĩa của Đảng đã thoái hóa thành một hệ thống mà "thân thế" chính trị quyết định sự thành bại kinh tế.
Cưỡng Đoạt Đất Đai và Sự Bần Cùng Hóa Nông Thôn
Một trong những biểu hiện tàn khốc nhất của nạn tham nhũng là tình trạng tịch thu đất đai. Theo luật pháp hiện hành, đất đai thuộc sở hữu của nhà nước (sở hữu toàn dân), trao cho nhà cầm quyền quyền hạn rộng rãi để tước đoạt tài sản của nông dân và gia chủ. Trên thực tế, đất đai thường xuyên bị quan chức địa phương cưỡng chiếm và chuyển giao cho các nhà đầu tư hoặc các doanh nghiệp sân sau của nhà cầm quyền, thường với mức đền bù rẻ mạt không thỏa đáng.
Theo số liệu của chính nhà cầm quyền Việt Nam, khoảng 70% các đơn khiếu kiện của người dân liên quan đến tranh chấp đất đai. Những nông dân phản kháng việc cưỡng chế đất thường phải đối diện với sự bắt bớ, bạo lực hoặc những bản án tù đày nặng nề.
Vụ án Đồng Tâm vào tháng Giêng năm 2020 minh chứng rõ nét cho mô hình này. Khi dân làng phản đối việc quân đội chiếm dụng đất canh tác của xã, nhà cầm quyền đã huy động hàng ngàn cảnh sát cơ động vũ trang tấn công vào làng lúc rạng đông. Cụ Lê Đình Kình, 84 tuổi, thủ lĩnh tinh thần của dân làng, đã bị bắn hạ và thiệt mạng ngay trong tư gia. Hàng chục người dân bị bắt giữ, và trong một phiên tòa sau đó bị các quan sát viên quốc tế chỉ trích kịch liệt, hai người con trai của cụ Kình bị tuyên án tử hình và một người cháu nội bị án chung thân. Những màn đấu tố, thú tội trên truyền hình—với những thương tích hiện rõ trên cơ thể—được phát sóng ngay sau cuộc tập kích. Vụ án này là ví dụ điển hình cho cách giải quyết tranh chấp đất đai dưới chế độ độc đảng: bằng bạo lực, hăm dọa và tuyên truyền thay vì luật pháp.
Sự Lệ Thuộc Ngoại Bang và Nhược Điểm Chiến Lược
Cuối cùng, hàng thập niên quản lý kinh tế yếu kém đã khiến Việt Nam lệ thuộc nặng nề vào các cường quốc độc tài. Trong thời Chiến Tranh Lạnh, Hà Nội sống nhờ vào viện trợ của Liên Xô và Trung Cộng. Ngày nay, Trung Cộng là đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam, chiếm khoảng 25–30% tổng kim ngạch thương mại, trong khi Việt Nam chịu thâm hụt cán cân thương mại trầm trọng với Bắc Kinh và phụ thuộc nặng nề vào nguyên liệu đầu vào của Trung Cộng cho sản xuất.
Sự lệ thuộc này trói buộc quyền tự chủ chính trị của Việt Nam, đặc biệt là trong các tranh chấp trên Biển Đông. Các cuộc biểu tình trong nước chống Trung Cộng thường xuyên bị đàn áp. Trong khi đó, hơn 80% vũ khí nhập khẩu của Việt Nam từ thập niên 1990 đến nay là từ Nga, góp phần khiến Hà Nội ngần ngại lên án cuộc xâm lược của Mạc Tư Khoa tại Ukraine. Sau gần tám thập niên rêu rao độc lập, Việt Nam vẫn nằm trong tình thế dễ bị tổn thương về kinh tế và chiến lược—do chính sự lựa chọn của giới cầm quyền.
Di sản kinh tế của chế độ cộng sản Việt Nam được đánh dấu bởi sự giáo điều về ý thức hệ, sự quản lý yếu kém có hệ thống và sự kiểm soát độc tài. Những thập niên đầu đã mang lại nạn quốc doanh hóa, sự sụp đổ kinh tế và nạn đói kém lan tràn. Những cải cách sau này tuy tạo ra tăng trưởng nhưng lại thiếu vắng trách nhiệm giải trình—dẫn đến tham nhũng, bất công xã hội, tước đoạt đất đai và lệ thuộc ngoại bang.
Ở mọi giai đoạn, chính sách kinh tế luôn phục vụ cho việc bảo vệ quyền lực của Đảng hơn là phúc lợi của người dân. Người dân Việt Nam đã chứng tỏ sự kiên cường và khả năng sản xuất bất chấp những kìm kẹp này, chứ không phải nhờ vào chúng. Bất kỳ chính sách nghiêm túc nào của Hoa Kỳ đối với Việt Nam cũng phải nhận diện rằng các kết quả kinh tế tại quốc gia này không thể tách rời khỏi sự vắng bóng của tự do chính trị, thượng tôn pháp luật và trách nhiệm giải trình dân chủ.
HỦY HOẠI NỀN VĂN HÓA: XÓA BỎ DI SẢN VÀ BỨC TỬ ĐỨC TIN
Ngoài sự đàn áp chính trị và sự cai trị kinh tế bất tài, ách thống trị của Cộng sản tại Việt Nam đã gây ra những tổn thương sâu sắc về văn hóa và tâm linh. Trong hơn tám thập niên qua, chế độ đã tìm mọi cách một cách có hệ thống để kiểm soát hoặc xóa bỏ di sản văn hóa, đời sống tôn giáo và ký ức lịch sử của dân tộc. Những nỗ lực này không phải là ngẫu nhiên, mà là một phần cốt lõi trong mục tiêu của Đảng Cộng sản nhằm nhào nặn xã hội theo một khuôn mẫu ý thức hệ đơn điệu—một khuôn mẫu không chừa chỗ cho các hệ thống niềm tin độc lập, các bản sắc vùng miền, hay những trào lưu lịch sử khác biệt, bao gồm cả di sản của Việt Nam Cộng Hòa.
Hậu quả thật khốc liệt: sự mất mát các tài sản văn hóa và lịch sử, sự bóp nghẹt tự do tư tưởng, sự xuyên tạc ký ức dân tộc, và những tổn thương tâm lý dai dẳng đối với những cộng đồng mà căn cước của họ bị phủ nhận hoặc gạt bỏ tính chính danh.
Đàn Áp Văn Học, Giáo Dục và Tư Duy Độc Lập
Việt Nam vốn sở hữu một truyền thống văn hiến lâu đời về văn học, triết lý và nghệ thuật. Tuy nhiên, dưới ách cai trị của Cộng sản, đời sống trí thức đã bị kìm kẹp bởi sự kiểm duyệt gắt gao và sự kiểm soát chính trị. Một ví dụ điển hình trong giai đoạn đầu là cuộc đàn áp phong trào Nhân Văn–Giai Phẩm vào giữa thập niên 1950, khi các văn nghệ sĩ tại miền Bắc lên tiếng đòi hỏi tự do sáng tác. Phong trào này đã bị dập tắt một cách tàn bạo; những người tham gia bị bịt miệng, bị tước đoạt nghề nghiệp, hoặc bị đày ải vào các trại khổ sai.
Mô hình này vẫn tiếp diễn cho đến ngày nay. Tất cả các nhà xuất bản đều nằm dưới sự kiểm soát của nhà nước, và bất kỳ tác phẩm nào bị coi là không phù hợp về chính trị đều bị cấm lưu hành. Các văn sĩ, thi sĩ và nhà báo không chịu khuất phục buộc phải tự kiểm duyệt, đối diện với sự sách nhiễu, hoặc phải bỏ nước ra đi. Giáo dục cũng bị biến thành công cụ phục vụ ý thức hệ. Chương trình học đường đóng vai trò như những phương tiện nhồi sọ chính trị, ca tụng Đảng Cộng sản và các chiến thắng quân sự của họ, trong khi lờ đi hoặc bóp méo những sự thật lịch sử như những tội ác trong Cải Cách Ruộng Đất, hệ thống trại tù “cải tạo” khổ sai sau chiến tranh, hay nạn đói kém trong thập niên 1980.
Sách giáo khoa lịch sử tại Việt Nam khắc họa Việt Nam Cộng Hòa đơn thuần như một chế độ "ngụy quyền" tay sai ngoại bang, phủ nhận trải nghiệm sống thực của hàng triệu người dân đã gắn bó với thể chế này trong suốt hai mươi năm. Các thế hệ trẻ không được tiếp cận một cái nhìn công tâm về Hiệp định Genève năm 1954, về sự chia cắt đất nước, hay tính chất phức tạp của cuộc Chiến tranh Việt Nam ngoài những khẩu hiệu tuyên truyền. Sự nhào nặn lịch sử có hệ thống này đã tước đi của học sinh sự hiểu biết trung thực về quá khứ đa nguyên của dân tộc và phá hoại sự hình thành một căn cước quốc gia có hiểu biết.
Hủy Hoại và Xóa Bỏ Các Di Tích Lịch Sử
Sự đàn áp văn hóa còn thể hiện qua hình thức vật chất thông qua việc phá hủy hoặc phế bỏ các di tích lịch sử gắn liền với thời kỳ tiền cộng sản hoặc phi cộng sản. Sau năm 1954 tại miền Bắc, các cơ sở và thư viện thời thuộc địa đã bị dẹp bỏ. Sau năm 1975 tại miền Nam, nỗ lực này đã mở rộng thành một chiến dịch xóa sổ có chủ đích.
Một trong những ví dụ đau xót nhất là Nghĩa trang Quân Đội Biên Hòa, nơi an nghỉ của khoảng 16.000 tử sĩ Việt Nam Cộng Hòa. Sau khi Cộng sản cưỡng chiếm, nghĩa trang đã bị bức tử: bia mộ bị đập phá, mồ mả bị xâm phạm, các đài tưởng niệm bị tháo dỡ, và thân nhân bị cấm không được lui tới. Cây cối bị trồng tràn lan lên các khu mộ để che lấp sự hiện diện của nghĩa trang. Các học giả quốc tế đã xác nhận rằng các nghĩa trang quân đội của miền Nam đã bị san ủi một cách có hệ thống trong thời kỳ hậu chiến. Trong nhiều thập niên, thân nhân đã bị ngăn cấm việc chăm sóc mộ phần hay tưởng niệm người đã khuất.
Ở những nơi khác, các đài tưởng niệm và cơ sở văn hóa gắn liền với miền Nam cũng bị phá hủy hoặc thay đổi công năng. Dinh Độc Lập tại Sài Gòn bị đổi tên và biến thành một bảo tàng nhà nước nhằm tuyên truyền cho một dòng lịch sử chính trị độc tôn. Tên đường phố và các không gian công cộng bị thay đổi để xóa bỏ mọi tham chiếu đến các nhân vật của miền Nam hoặc phi cộng sản. Tại Cố đô Huế, biến cố Tết Mậu Thân năm 1968 đã dẫn đến cuộc thảm sát tập thể thường dân và sự tàn phá các công trình lịch sử; nhà cầm quyền hậu chiến sau đó đã san bằng các hố chôn tập thể thay vì bảo tồn chúng như những nơi chốn để tưởng niệm.
Những hành động này phản ánh một chính sách "thanh trừng văn hóa" rộng lớn hơn: bất kỳ ký ức lịch sử nào không phù hợp với ý thức hệ của Đảng đều bị coi là thứ bỏ đi.
Sự Bách Hại Tôn Giáo Có Hệ Thống
Tự do tín ngưỡng vốn là một trong những nạn nhân bi đát và trường kỳ nhất dưới ách thống trị của Cộng sản tại Việt Nam. Quê hương Việt Nam là nơi hội tụ một bức tranh tôn giáo đa dạng, bao gồm Phật giáo, Thiên Chúa giáo, Tin Lành, Cao Đài, Hòa Hảo, Hồi giáo và các tín ngưỡng bản địa. Tuy nhiên, dưới Đảng Cộng sản, mọi sinh hoạt tôn giáo đều bị kềm kẹp chặt chẽ hoặc bị trấn áp thẳng tay nếu không chịu khuất phục trước uy quyền của nhà nước.
Giáo Hội Phật Giáo Việt Nam Thống Nhất (GHPGVNTN) là một minh chứng điển hình cho thảm trạng này. Trước năm 1975, đây là tổ chức Phật giáo lớn mạnh nhất tại miền Nam Việt Nam. Đến năm 1981, nhà cầm quyền đã đặt Giáo Hội ra ngoài vòng pháp luật vì khước từ việc quy phục một tổ chức tôn giáo quốc doanh do nhà nước dựng lên. Các vị cao tăng, trong đó có Đức Đệ tứ Tăng thống Thích Huyền Quang và Đức Đệ ngũ Tăng thống Thích Quảng Độ, đã bị bắt giam, bị quản chế hoặc an trí (lưu đày tại gia) trong suốt nhiều thập niên. Chùa chiền bị tịch thu, Phật sự bị cấm đoán và hàng giáo phẩm bị sách nhiễu. Một vị tôn túc là Hòa thượng Thích Thiện Minh đã viên tịch trong chốn lao tù sau những đòn tra tấn. Cho đến nay, Giáo Hội Phật Giáo Việt Nam Thống Nhất vẫn bị xem là bất hợp pháp.
Hàng giáo phẩm Thiên Chúa giáo cổ vũ cho nhân quyền cũng chịu chung số phận bị đàn áp. Linh mục Nguyễn Văn Lý đã nhiều lần bị tống ngục; hình ảnh phiên tòa năm 2007, khi ngài bị công an bịt miệng ngay tại tòa để ngăn cản tiếng nói, đã gây chấn động dư luận quốc tế. Các cộng đồng Tin Lành—đặc biệt là nơi các sắc tộc thiểu số—còn phải gánh chịu sự đối đãi hà khắc hơn bội phần.
Tại vùng Cao nguyên Trung phần, đồng bào Thượng, mà đa số là tín đồ Tin Lành, đã bị cưỡng đoạt điền thổ, bị cưỡng bách đồng hóa và bị bách hại tôn giáo. Các hội thánh tư gia độc lập thường xuyên bị bố ráp, tín đồ bị bắt bớ và bị áp lực phải từ bỏ đức tin. Những cuộc biểu tình ôn hòa vào năm 2001 và 2004 đã bị đàn áp đẫm máu, dẫn đến tử vong, bắt giam hàng loạt và những bản án tù đày đằng đẵng. Tổ chức Theo dõi Nhân quyền (Human Rights Watch) đã ghi nhận việc giam cầm hơn 250 người Thượng theo đạo Tin Lành trong giai đoạn 2001-2006 chỉ vì những sinh hoạt tôn giáo ôn hòa hoặc vì bất đồng chính kiến.
Các đoàn thể tôn giáo khác—bao gồm Phật giáo Hòa Hảo và Cao Đài—đã bị ép buộc chấp nhận các hội đồng lãnh đạo do nhà cầm quyền chỉ định, trong khi các chức sắc chân tu độc lập thì bị cầm tù. Các thực hành tâm linh bản địa và tín ngưỡng của các sắc dân thiểu số, bao gồm người Khmer Krom và người Chàm, cũng bị gạt ra bên lề xã hội hoặc bị triệt tiêu.
Chính sách nhồi sọ và sự rập khuôn văn hóa
Ngay từ trẻ, công dân Việt Nam đã bị đắm mình trong guồng máy tuyên truyền chính trị. Học đường, các đoàn thể thanh niên và hệ thống truyền thông đều ra sức cổ võ lòng trung thành với Đảng qua các khẩu hiệu, bài hát và những câu chuyện lịch sử đã được nhào nặn kỹ lưỡng. Tự do học thuật hoàn toàn vắng bóng; những nhà giáo dục dám thách thức ý thức hệ chính thống đều đối diện với nguy cơ bị sa thải hoặc tù tội.
Hệ thống này triệt tiêu tư duy phản biện và nuôi dưỡng thói rập khuôn. Nhiều người Việt buộc phải sống một cuộc đời hai mặt—bề ngoài thì tuân phục, nhưng bên trong lại hoài nghi. Hậu quả lâu dài là sự vong thân về văn hóa, sự hoài nghi về đạo đức và cảm giác lạc lõng nơi thế hệ trẻ, những người không còn biết tin vào lịch sử, giá trị hay cơ chế nào.
Di sản văn hóa mà chế độ Cộng sản để lại là một sự xói mòn có hệ thống. Tư tưởng độc lập bị bóp nghẹt, đời sống tâm linh bị đặt dưới sự kiểm soát của nhà nước, ký ức lịch sử bị bóp méo, và di sản văn hóa bị phá hủy hoặc chính trị hóa. Mặc dù xã hội Việt Nam đã cho thấy sức sống mãnh liệt—khi âm thầm gìn giữ các truyền thống và trao truyền sự thật trong phạm vi gia đình—nhưng không thể phủ nhận những tổn thất.
Cả một thế hệ tại miền Bắc đã lớn lên mà không được tiếp cận với văn chương không kiểm duyệt hay tự do sáng tạo nghệ thuật. Cả một thế hệ tại miền Nam không những mất đi quyền tự quyết chính trị, mà còn mất cả những thể chế, biểu tượng và khuôn khổ văn hóa đã định hình nên căn cước của họ. Đền đài, nhà thờ, nghĩa trang và trường học đều bị kiểm soát, xúc phạm hoặc xóa sổ.
Những chính sách này không phải là những sự thái quá ngẫu nhiên; chúng là những công cụ chủ tâm của nền cai trị độc tài. Mọi sự đánh giá nghiêm túc về hồ sơ nhân quyền tại Việt Nam đều phải nhận diện rằng sự đàn áp văn hóa và tôn giáo nằm ngay tại cốt lõi trong nỗ lực duy trì quyền lực của Đảng Cộng sản.
NHỮNG HỒ SƠ VỀ LÒNG DŨNG CẢM VÀ CẢNH ĐỜI THỐNG KHỔ
Để minh định những hệ quả nhân tai qua hơn tám thập niên dưới ách cai trị của Cộng sản tại Việt Nam, những hồ sơ điển hình sau đây sẽ làm sáng tỏ về những cá nhân và cộng đồng mà trải nghiệm thương đau của họ phản chiếu một bức tranh rộng lớn hơn – đã được ghi nhận tường tận – về sự đàn áp, kỳ thị và tinh thần kiên cường bất khuất.
- Đức Tăng thống Thích Quảng Độ (1928–2020) – Tự do Tôn giáo và Lương tâm
Hòa thượng Thích Quảng Độ là một trong những lãnh tụ Phật giáo lỗi lạc nhất của Việt Nam, một người dành trọn cuộc đời để cổ vũ cho tự do tôn giáo và nhân quyền. Trên cương vị Tăng thống của Giáo Hội Phật Giáo Việt Nam Thống Nhất (GHPGVNTN)—một tổ chức tôn giáo độc lập bị nhà cầm quyền cấm đoán—ngài đã trải qua hơn ba mươi năm trong cảnh lao tù, lưu đày biệt xứ hoặc bị quản chế tại gia vì khước từ việc đặt các cơ sở Phật giáo dưới sự kiểm soát của nhà nước.
Mặc dù luôn bị mật vụ rình rập ngày đêm, ngài vẫn kiên trì đưa ra những văn bản kêu gọi cải cách dân chủ và tôn trọng nhân quyền. Năm 2006, ngài được trao tặng Giải thưởng Nhân quyền Rafto, nhưng nhà cầm quyền Việt Nam đã ngăn cản không cho ngài xuất ngoại để nhận lãnh vinh dự này. Ngài viên tịch tại Sài Gòn vào năm 2020 khi vẫn còn nằm trong vòng kiềm tỏa của công an. Nhà cầm quyền đã hạn chế việc tang lễ công khai, được cho là để ngăn chặn sự tụ tập đông đảo của quần chúng. Cuộc đời của Đức Tăng Thống Thích Quảng Độ là minh chứng hùng hồn cho sự trấn áp đối với các lãnh đạo tôn giáo độc lập tại Việt Nam và cái giá phải trả cho sự phản kháng luân lý dưới một chế độ độc tài.
- Cộng đồng Tin Lành người Thượng – Sự bách hại Sắc tộc và Tôn giáo
Thảm cảnh của những tín đồ Tin Lành người Thượng tại vùng Cao nguyên Trung phần (Tây Nguyên) phơi bày sự đan xen giữa nạn kỳ thị sắc tộc, đàn áp tôn giáo và sự cưỡng đoạt điền thổ. Một trường hợp tiêu biểu liên quan đến một người đàn ông Thượng tại tỉnh Gia Lai (danh tính được giấu kín vì lý do an ninh), người đã tham gia vào một buổi cầu nguyện Phục sinh ôn hòa và biểu tình vào tháng 4 năm 2004 để đòi hỏi quyền đất đai và tự do tín ngưỡng.
Lực lượng an ninh đã đàn áp thô bạo đám đông bằng dùi cui và hỏa lực. Các nhân chứng tường thuật lại đã có người tử vong và vô số người bị thương tích. Người đàn ông này đã đào thoát sang Cao Miên (Campuchia) nhưng sau đó bị cưỡng bách hồi hương về Việt Nam, nơi ông bị bắt giam, đánh đập và bị áp lực phải từ bỏ đức tin cũng như khai báo về những người khác. Sau khi được thả, ông vẫn sống dưới sự theo dõi gắt gao, và ngôi nhà nguyện của cộng đồng ông đã bị san bằng. Giờ đây, việc thờ phượng phải diễn ra trong lén lút.
Tổ chức Theo dõi Nhân quyền (Human Rights Watch) và các tổ chức khác đã ghi nhận ít nhất 10 người Thượng bị sát hại trong cuộc đàn áp năm 2004 và hàng trăm người bị tống ngục trong giai đoạn 2001–2006 chỉ vì những sinh hoạt tôn giáo hoặc chính trị ôn hòa. Những việc này minh họa cho sự đàn áp có hệ thống nhắm vào các sắc dân thiểu số dám kháng cự lại sự kiểm soát của nhà nước đối với đất đai, bản sắc và đức tin.
- Xuất khẩu lao động và Nạn nô lệ vì nợ – Sự bóc lột được Nhà nước tiếp tay
Hệ thống xuất khẩu lao động của Việt Nam, được chế độ cổ xúy từ thập niên 1980 như một nguồn thu kiều hối, đã đẩy hàng trăm ngàn công dân vào cảnh bị bóc lột và nợ nần chồng chất. Một trường hợp điển hình là cô "Anh", một thiếu nữ từ tỉnh Nghệ An, được một công ty môi giới lao động quốc doanh tuyển mộ để đi làm việc tại hải ngoại.
Cô bị buộc phải đóng những khoản phí môi giới khổng lồ—thường được chi trả bằng những khoản vay nặng lãi. Khi đến nơi đất khách, hộ chiếu của cô bị tịch thu, giờ làm việc quá tải, và tiền lương thấp hơn nhiều so với hứa hẹn, bởi hầu hết thu nhập đều phải dùng để trả nợ phí môi giới. Những điều kiện này hoàn toàn phù hợp với định nghĩa quốc tế về lao động cưỡng bức.
Cái chết bi thảm của 39 di dân Việt Nam tại Anh Quốc vào năm 2019, những người bị ngạt thở trong một chiếc xe đông lạnh khi đang được đưa lậu vào quốc gia này, đã gây chấn động toàn cầu. Mặc dù trách nhiệm trực tiếp thuộc về những kẻ buôn người, việc này cũng nhấn mạnh sự tuyệt vọng do thiếu thốn cơ hội mưu sinh và những thất bại mang tính hệ thống trong việc quản lý xuất khẩu lao động tại Việt Nam. Những việc này làm nổi bật cách mà sự quản lý kinh tế yếu kém và nạn tham nhũng đã đẩy người lao động Việt Nam vào vòng nguy hiểm và bị bóc lột nơi xứ người.
- Phạm Đoan Trang (sinh năm 1978) – Tự do Ngôn luận
Phạm Đoan Trang là một nhà báo, tác giả và nhà vận động nhân quyền, đại diện cho thế hệ trẻ của các nhà hoạt động xã hội dân sự Việt Nam. Cô là tác giả của các ấn phẩm độc lập, bao gồm cuốn "Chính trị Bình dân", nhằm mục đích giáo dục công dân về quyền dân sự và cai trị.
Mặc dù liên tục bị sách nhiễu và theo dõi, cô vẫn chọn ở lại Việt Nam. Năm 2020, cô bị bắt và sau đó bị kết án 9 năm tù với cáo buộc "tuyên truyền chống phá nhà nước". Phiên tòa xét xử cô diễn ra lén lút, không công khai, và các quan sát viên quốc tế—bao gồm các chuyên gia Liên Hiệp Quốc và các chính phủ dân chủ—đã nhiều lần lên tiếng yêu cầu trả tự do cho cô. Hiện nay, cô vẫn đang bị giam cầm.
Trường hợp của cô phản ánh sự hình sự hóa các biểu đạt ôn hòa tại Việt Nam và những hiểm nguy mà các văn nghệ sĩ, nhà báo phải đối diện khi dám thách thức những luận điệu của chính quyền.
Những hồ sơ này—tuy chỉ là tiêu biểu chứ chưa phải là toàn diện—chứng minh rằng di sản của ách cai trị Cộng sản tại Việt Nam không phải là một cuộc tranh luận lịch sử trừu tượng, mà là một thực trạng sống động đang tác động đến hàng triệu con người. Chúng phơi bày những quy luật tái diễn: sự đàn áp các tôn giáo độc lập, sự bách hại các sắc tộc thiểu số, sự bóc lột người lao động, và việc tống ngục những tiếng nói chỉ trích ôn hòa.
Đối với các nhà hoạch định chính sách, những câu chuyện này nhấn mạnh lý do tại sao các quan ngại về nhân quyền tại Việt Nam không thể tách rời khỏi các cuộc thảo luận về thương mại, tiêu chuẩn lao động, hợp tác an ninh, hay bang giao quốc tế. Những cá nhân được nêu tên ở đây là nạn nhân của sự bất công, nhưng họ cũng là những tấm gương của lòng dũng cảm phi thường. Trải nghiệm của họ nhắc nhở chúng ta rằng đằng sau mỗi con số thống kê là những sinh mạng con người—và sự quan tâm cũng như trách nhiệm giải trình của quốc tế vẫn là điều thiết yếu.
LỜI KÊU GỌI HÀNH ĐỘNG VÌ TỰ DO VÀ CÔNG LÝ
Kính thưa Quý Liệt vị,
Kính thưa Quý Thượng Nghị sĩ và Dân biểu Quốc hội Hoa Kỳ:
Khi chúng ta hồi tưởng lại tám thập niên dưới ách thống trị của Cộng sản tại Việt Nam, hồ sơ tội ác đã quá rõ ràng, không gì có thể biện minh. Những hậu quả để lại thật thảm khốc: một quốc gia bị kềm kẹp về chính trị, bó buộc về kinh tế và tang thương về xã hội; một nền văn hóa bị kiểm soát một cách có hệ thống; và một dân tộc bị tước đoạt những quyền tự do căn bản nhất. Di sản của ách cai trị này không chỉ được ghi trong sử sách, mà còn hằn sâu trên những kiếp người—qua chiến tranh, qua các trại lao động khổ sai, qua những cuộc di cư trốn chạy, qua sự kiểm duyệt và bầu không khí sợ hãi bao trùm cho đến tận ngày nay.
Tám mươi năm qua đã tạo nên những thế hệ đầy thương tích bởi sự cưỡng bách và sự im lặng. Giai đoạn đen tối này cũng đã tạo nên một cộng đồng người Việt hải ngoại trên toàn cầu—những người tị nạn, những thuyền nhân và hậu duệ của họ—những người phải rời bỏ quê hương không phải do sự lựa chọn, mà vì sự sống còn. Tuy nhiên, từ trong khổ đau đó đã trỗi dậy một điều trường cửu: một quyết tâm sắt đá nhằm gìn giữ sự thật, phẩm giá và khát vọng tự do.
Tại sao hôm nay, ngay tại nơi đây, trước mặt Quý vị, chúng tôi lại nhắc lại những trang sử đau thương này?
Không phải để sống lại quá khứ, cũng không phải để nuôi dưỡng hận thù—mà là để học hỏi, để tưởng niệm, và trên hết, để hành động.
Những thống khổ mà cha ông chúng tôi đã gánh chịu dưới ách Cộng sản, và những thống khổ vẫn đang tiếp diễn đối với các nhà bất đồng chính kiến, các chức sắc tôn giáo, các ký giả và thường dân tại Việt Nam hôm nay—vào năm 2025—không thể bị lãng quên và không được phép trở nên uổng phí. Những ai trong chúng ta đang được sống dưới sự bảo trợ của các thể chế dân chủ đều có một trách nhiệm luân lý là phải lên tiếng thay cho những người không thể cất tiếng.
Thứ nhất, chúng ta phải ghi nhớ.
Các chế độ độc tài luôn dựa vào việc xóa bỏ và bóp méo lịch sử. Đảng Cộng sản Việt Nam đã tìm mọi cách để viết lại quá khứ và triệt tiêu những ký ức độc lập. Vì thế, trách nhiệm bảo tồn sự thật lịch sử thuộc về các đoàn thể dân sự và cộng đồng người Việt hải ngoại—cho các thế hệ mai sau và cho cộng đồng quốc tế.
Sự tưởng niệm không chỉ mang tính biểu tượng; đó là một hành động phản kháng. Nó khẳng định căn cước, sự tiếp nối và trách nhiệm giải trình. Khi lịch sử được gìn giữ, sự bất công không thể nào được bình thường hóa.
Thứ hai, chúng ta phải vận động đấu tranh.
Chúng tôi kính cẩn kêu gọi Quý vị Dân cử Quốc hội hãy tiếp tục thể hiện vai trò lãnh đạo đầy nguyên tắc về vấn đề nhân quyền tại Việt Nam. Điều này bao gồm sự giám sát liên tục, trách nhiệm giải trình công khai và các hành động lập pháp.
Việc ủng hộ các biện pháp như Đạo luật Nhân quyền Việt Nam, các biện pháp chế tài nhắm vào mục tiêu cụ thể theo Đạo luật Global Magnitsky, và các điều kiện ràng buộc trong hợp tác thương mại và an ninh sẽ gửi đi một thông điệp rõ ràng: rằng sự can dự về kinh tế không được đánh đổi bằng các quyền tự do căn bản.
Các tù nhân chính trị, các lãnh đạo tôn giáo độc lập, các nhà hoạt động vì quyền đất đai và các sắc dân thiểu số bị bách hại vẫn đang bị giam cầm chỉ vì thực thi những quyền được luật pháp quốc tế bảo đảm. Sự quan tâm của Quốc hội là vô cùng quan trọng. Lịch sử đã chứng minh rằng các chế độ độc tài luôn sợ hãi sự soi xét, sự minh bạch và áp lực quốc tế bền bỉ.
Thứ ba, chúng ta phải hỗ trợ các nạn nhân.
Vượt lên trên các chính sách là một mệnh lệnh nhân đạo. Những cựu tù nhân lương tâm, gia đình của những người bị giam cầm, và những người tị nạn đang trốn chạy sự bách hại—nhiều người đang vất vưởng tại các quốc gia thứ ba—đều trông cậy vào tình đoàn kết quốc tế.
Việc hỗ trợ cho các cơ quan truyền thông Việt ngữ độc lập tại hải ngoại là đặc biệt cấp thiết. Những kênh thông tin này cung cấp nguồn tin không bị kiểm duyệt cho hàng triệu đồng bào trong nước, những người đang đối diện với nguy cơ bị trừng phạt chỉ vì muốn tìm kiếm sự thật. Thông tin vẫn luôn là một trong những công cụ hữu hiệu nhất để chống lại sự đàn áp.
Cuối cùng, chúng ta phải đoàn kết và hướng về tương lai.
Tám mươi năm là một thời gian dài—nhưng không có chế độ độc tài nào là vĩnh cửu. Lịch sử đã đưa ra vô số bằng chứng rằng ngay cả những hệ thống độc đảng kiên cố nhất cũng có thể và sẽ sụp đổ khi tính chính danh bị xói mòn và đòi hỏi tự do của người dân trở nên không thể đảo ngược.
Hoa Kỳ đã luôn đứng về phía những ai mưu cầu tự do và quyền dân tộc tự quyết. Một nước Việt Nam trong tương lai—hòa bình, dân chủ và tôn trọng nhân quyền—sẽ không chỉ là một thắng lợi về mặt đạo đức, mà còn là một tài sản chiến lược cho sự ổn định của khu vực và an ninh quốc tế.
Chúng tôi thỉnh cầu Quốc hội hãy sát cánh cùng người dân Việt Nam—không phải chống lại đất nước Việt Nam, mà là vì tương lai của dân tộc ấy.
Để kết thúc, chúng tôi xin vinh danh vô số những sinh mạng đã mất và bị hủy hoại dưới ách cai trị của Cộng sản: những tù nhân lương tâm, những tín đồ tôn giáo, những nông dân bị cướp đoạt ruộng đất, những người tị nạn đã bỏ mình trên biển cả, những gia đình tan nát vì tù đày, và những cá nhân can trường đã đứng lên chống lại bạo quyền với cái giá phải trả rất đắt cho bản thân.
Chúng ta nợ họ sự kiên trì và tiếp nối.
Tám mươi năm đã là quá đủ.
Đã đến lúc chấm dứt chế độ độc đảng tại Việt Nam và trao lại cho người dân Việt Nam quyền tự quyết định vận mệnh của mình trong tự do, phẩm giá và thượng tôn pháp luật.
Chúng tôi kêu gọi Quốc hội Hoa Kỳ và cộng đồng quốc tế hãy tiếp tục ủng hộ chính nghĩa này—bằng cách bảo vệ các quyền con người phổ quát, bằng cách buộc những kẻ vi phạm phải chịu trách nhiệm, và bằng cách đứng vững trên lập trường của sự thật.
Đừng để các thế hệ mai sau phải tụ họp để đánh dấu chín mươi hay một trăm năm đàn áp. Thay vào đó, hãy để họ ăn mừng những năm tháng đầu tiên của một nước Việt Nam Tự Do—sống hòa bình với chính mình và với thế giới.
Xin chân thành cảm tạ sự lãnh đạo, sự quan tâm và sự cam kết của Quý vị đối với tự do và công lý. Lịch sử đang dõi theo. Và hàng triệu người Việt Nam—cả trong và ngoài nước—đang đặt niềm tin nơi Quý vị.
NGUỒN
- Human Rights Watch. Vietnam: Crackdown on Dissent Intensifies. Human Rights Watch, 21 Apr. 2025. PDF report. https://www.hrw.org/news/2025/
04/21/vietnam-crackdown- dissent-intensifies - Human Rights Watch. World Report 2024: Vietnam. Human Rights Watch, Jan. 2024. https://www.hrw.org/world-
report/2024/country-chapters/ - vietnam
- Human Rights Watch. “Vietnam—Repression Deepens Under New Leader.” Human Rights Watch News, 16 Jan. 2025. https://www.hrw.org/news/2025/
01/16/vietnam-repression- deepens-under-new-leader - Human Rights Watch. “Submission to the European Union Ahead of the EU–Vietnam Human Rights Dialogue.” Human Rights Watch News, 20 June 2025. https://www.hrw.org/news/2025/
06/20/human-rights-watch- submission-to-the-european- union-ahead-of-the-eu-vietnam- human - “From Collectivization to Poverty: Natives and State-Owned Enterprises in Vietnam’s Central Highlands.” ResearchGate, 2008. https://www.researchgate.net/
publication/281300244_From_ collectivization_to_poverty_ natives_and_state-owned_ enterprises_in_Vietnam%27s_ central_Highlands - “Economic History of Vietnam.” Wikipedia, Wikimedia Foundation, updated 2025. https://en.wikipedia.org/wiki/
Economic_history_of_Vietnam - “Đổi Mới.” Wikipedia, Wikimedia Foundation, updated May 2025. https://en.wikipedia.org/wiki/
%C4%90%E1%BB%95i_M%E1%BB%9Bi - Szalontai, Balázs. “Political and Economic Crisis in North Vietnam, 1955–56.” Cold War History, vol. 5, no. 4, 2005, pp. 397–418. (cited via online summary)
- “Land Reform in Vietnam.” Wikipedia, Wikimedia Foundation, updated July 2025. https://en.wikipedia.org/wiki/
Land_reform_in_Vietnam - “Persecution of the Montagnard in Vietnam.” Wikipedia, Wikimedia Foundation, updated July 2025. https://en.wikipedia.org/wiki/
Persecution_of_the_Montagnard_ in_Vietnam - “Human rights in Vietnam.” Wikipedia, Wikimedia Foundation, updated (2005–2025)
Comments
Post a Comment