KẺ THÙ SỐ MỘT CỦA NỀN CỘNG HOÀ
TRUYỀN THÔNG MỸ: KẺ THÙ SỐ MỘT CỦA NỀN CỘNG HOÀ
Có một nghịch lý đau đớn nằm ngay trung tâm của nền dân chủ Hoa Kỳ — một nghịch lý mà các Nhà Lập Quốc, dù tài ba đến đâu, cũng không lường trước nổi. Khi Thomas Jefferson, James Madison, và những trí tuệ kiệt xuất của thế kỷ 18 khắc ghi quyền tự do báo chí vào Tu Chính Án Thứ Nhất, họ đặt niềm tin tuyệt đối rằng một nền báo chí không bị chính quyền kiểm soát sẽ trở thành tấm khiên bất khả xâm phạm bảo vệ nhân dân trước sự lạm quyền. Đó là một niềm tin cao đẹp. Và đó cũng là một niềm tin đã bị phản bội.
Bởi vì điều mà Jefferson không thể tiên liệu — điều mà không một lý thuyết gia chính trị nào của thế kỷ Khai Sáng có thể hình dung — là viễn cảnh trong đó chính nền báo chí "tự do" ấy sẽ tự nguyện, có hệ thống, và ngày càng trơ trẽn biến mình thành công cụ phục vụ một phe phái chính trị duy nhất. Không phải bị ép buộc bởi sắc lệnh hay súng ống. Mà bởi sự đồng thuận ý thức hệ, bởi lợi ích giai tầng, bởi văn hóa nội bộ của những toà soạn nơi mà tư tưởng tự do cánh tả trở thành không khí — ai cũng hít thở nhưng không ai thừa nhận nó đang chi phối mình.
Tôi không viết với tư cách đảng viên hay nhà vận động. Tôi viết với tư cách 1 người dân chứng kiến một thể chế từng được giao trọng trách cao quý nhất — trọng trách nói lên sự thật — đã và đang phản bội trọng trách ấy một cách có hệ thống, tinh vi, và tàn nhẫn. Cái giá phải trả không chỉ là sự suy thoái của một ngành nghề. Cái giá phải trả là vận mệnh của cả một quốc gia — quốc gia hùng mạnh nhất trong lịch sử loài người — đang bị dẫn dắt bởi những kẻ tự phong mình là "nhà báo" nhưng thực chất là những tay tuyên truyền viên tinh vi nhất mà thế giới từng chứng kiến.
Đây không phải thuyết âm mưu. Đây là kết luận dựa trên bằng chứng lịch sử, dữ liệu thực nghiệm, và phân tích so sánh xuyên suốt 250 năm lịch sử nền cộng hòa. Và kết luận ấy chỉ có thể được tóm gọn trong một câu: Truyền thông dòng chính của Hoa Kỳ, trong hình hài hiện tại, là mối đe dọa nghiêm trọng nhất đối với nền dân chủ mà nó tuyên bố phụng sự.
Sẽ là thiếu trung thực nếu không thừa nhận rằng truyền thông Mỹ chưa bao giờ hoàn toàn khách quan — ngay cả trong buổi bình minh của nền cộng hòa. Cả hai phe Liên bang (Federalist) và Dân chủ-Cộng hòa (Democratic-Republican) đều nuôi dưỡng hệ thống báo chí riêng. Tờ Gazette of the United States phục vụ Hamilton; tờ National Gazette của Philip Freneau — được chính Jefferson ngầm tài trợ từ ngân sách Bộ Ngoại giao — phục vụ phe đối lập. Đến đây, mọi chuyện vẫn đối xứng.
Nhưng sự đối xứng ấy bắt đầu nghiêng lệch dưới thời Andrew Jackson — và nghiêng lệch theo một chiều mà không bao giờ quay lại. Jackson, vị tổng thống đầu tiên nhận ra rằng kiểm soát ngôn luận công cộng quan trọng hơn kiểm soát quốc hội, đã thể chế hóa hệ thống "báo chí cung đình" (court press) với một sự bài bản chưa từng thấy. Amos Kendall — cố vấn thân cận nhất của Jackson, đồng thời là kiến trúc sư chính của hệ thống tuyên truyền — và Francis Preston Blair, tổng biên tập tờ Washington Globe, đã xây dựng một mô hình mà ngày nay chúng ta sẽ gọi bằng đúng tên của nó: bộ máy tuyên truyền nhà nước, nhưng mang mặt nạ của báo chí tự do.
Ý nghĩa của tiền lệ Jackson không thể bị xem nhẹ. Lần đầu tiên trong lịch sử Mỹ, một tổng thống và đảng của ông — tiền thân trực tiếp của đảng Dân Chủ ngày nay — đã chứng minh rằng: ai kiểm soát câu chuyện, người đó kiểm soát quyền lực. Bài học ấy không bao giờ bị lãng quên. Nó được truyền thừa, tinh chỉnh, và hoàn thiện qua từng thế hệ
Cuối thế kỷ 19, nước Mỹ chứng kiến sự nổi lên của hiện tượng "yellow journalism" — báo chí giật gân — dưới bàn tay của những ông trùm truyền thông như Joseph Pulitzer và William Randolph Hearst. Lịch sử thường ghi nhận đây là giai đoạn đen tối của báo chí Mỹ, nhưng ít ai nhận ra rằng di sản thực sự của nó vượt xa những bài báo giật gân. Cái mà Pulitzer và Hearst khai sinh ra là một nhận thức mang tính cách mạng: truyền thông không cần phản ánh thực tại; truyền thông có thể tạo ra thực tại.
Bằng chứng hùng hồn nhất là cuộc chiến tranh Mỹ-Tây Ban Nha năm 1898. Khi vụ nổ tàu USS Maine ở cảng Havana xảy ra, Hearst không chờ điều tra. Ông chế tạo câu chuyện. Ông dựng lên kẻ thù. Ông khơi dậy cơn sốt chiến tranh trong dư luận bằng những bài báo mà ngày nay chúng ta biết là hoàn toàn bịa đặt hoặc bóp méo trầm trọng. Và nước Mỹ đã lao vào chiến tranh — không phải vì lợi ích quốc gia, mà vì truyền thông muốn thế. Câu nói nổi tiếng được gán cho Hearst — "You furnish the pictures and I'll furnish the war" — dù có thể là giai thoại, nhưng nó phản ánh chính xác bản chất của quyền lực mà truyền thông đã nắm trong tay: quyền lực chế tạo chiến tranh, chế tạo hòa bình, chế tạo tổng thống, và chế tạo cả lịch sử.
Thật mỉa mai cay đắng khi Joseph Pulitzer — người đã sử dụng truyền thông như vũ khí chính trị với sự tàn nhẫn mà ít chính trị gia nào sánh kịp — sau khi chết lại được tôn vinh bằng giải thưởng báo chí danh giá nhất nước Mỹ mang tên ông. Điều đó, tự nó, đã nói lên tất cả về khả năng viết lại lịch sử của giới truyền thông.
Nếu Jackson đặt nền móng và Pulitzer xây dựng khung sườn, thì Franklin Delano Roosevelt là người hoàn thiện tòa nhà. Với thiên tài truyền thông mà ít chính trị gia nào trong lịch sử có thể sánh kịp, Roosevelt đã biến các buổi "Fireside Chats" — những cuộc trò chuyện phát thanh trực tiếp đến phòng khách của hàng chục triệu gia đình Mỹ — thành công cụ quyền lực vượt qua mọi cơ chế kiểm soát và cân bằng mà Hiến Pháp đã thiết lập. Khi tiếng nói của tổng thống vang lên bên lò sưởi mỗi tối, không còn quốc hội nào, tòa án nào, hay tờ báo đối lập nào có thể cạnh tranh.
Nhưng khía cạnh đáng sợ nhất của kỷ nguyên Roosevelt không phải là tài năng của ông. Mà là sự đầu hàng vô điều kiện của giới truyền thông trước ông. Trong suốt bốn nhiệm kỳ — một kỷ lục chưa từng có và sẽ không bao giờ lặp lại — báo chí Mỹ gần như đồng loạt che giấu một sự thật có ý nghĩa sống còn đối với an ninh quốc gia: sức khỏe của tổng thống đang suy kiệt trầm trọng. Roosevelt bị liệt. Roosevelt ngồi xe lăn. Roosevelt, trong những năm cuối đời, gần như không có khả năng thể chất để lãnh đạo quốc gia qua giai đoạn khốc liệt nhất của Thế chiến II. Thế nhưng, trong ký ức tập thể của người Mỹ thời đó, hình ảnh Roosevelt trên xe lăn gần như không tồn tại. Tại sao? Bởi vì hàng ngàn nhà báo, nhiếp ảnh gia, biên tập viên — những người tận mắt chứng kiến sự thật — đã tự nguyện, có ý thức, và có hệ thống che giấu nó.
Xin hãy dừng lại và suy ngẫm về hàm ý của sự kiện này. Đây không phải là bảo vệ quyền riêng tư. Đây là lừa dối cả một quốc gia — trong thời chiến — về năng lực của vị tổng tư lệnh quân đội. Và toàn bộ giới truyền thông đã đồng lõa. Không phải vì sợ hãi. Không phải vì bị ép buộc. Mà vì họ muốn thế. Vì Roosevelt là "người của họ" — và khi "người của họ" cần được bảo vệ, không có ranh giới đạo đức nghề nghiệp nào mà giới truyền thông không sẵn sàng vượt qua.
Tiền lệ này — tiền lệ bảo vệ bằng mọi giá một tổng thống Dân Chủ — sẽ lặp lại nhiều lần trong lịch sử, với mức độ trắng trợn ngày càng tăng.
Trong suốt ba thập niên— từ đầu thập niên 1950 đến cuối thập niên 1970 — ba mạng truyền hình quốc gia CBS, NBC, và ABC nắm giữ một thứ quyền lực mà không một thể chế nào trong lịch sử loài người từng có: quyền lực định nghĩa thực tại cho hàng trăm triệu người, mỗi tối, trong mỗi phòng khách, mỗi ngày. Không có Internet. Không có mạng xã hội. Không có nguồn thông tin thay thế nào đáng kể. Ba mạng truyền hình là cửa sổ duy nhất mà qua đó người dân Mỹ nhìn ra thế giới.
Walter Cronkite, người dẫn chương trình CBS Evening News, được mệnh danh là "người đàn ông đáng tin cậy nhất nước Mỹ." Danh hiệu ấy, nếu suy ngẫm kỹ, là minh chứng cho một tình trạng bệnh hoạn hơn là đáng tự hào: nó có nghĩa là một nhà báo — một con người bằng xương bằng thịt, với mọi thiên kiến và giới hạn của mình — được cả một quốc gia giao phó vai trò trọng tài của sự thật. Và khi Cronkite, trong bài bình luận nổi tiếng tháng 2 năm 1968, tuyên bố rằng cuộc chiến Việt Nam đã "bế tắc," ông không chỉ đưa ra một nhận định. Ông ra một phán quyết. Và phán quyết ấy, được phát đi từ một chiếc TV trong phòng khách của hàng chục triệu gia đình, có sức mạnh thay đổi cục diện chiến tranh mà không một vị tướng nào trên chiến trường có thể đảo ngược.
Tổng thống Lyndon Johnson, khi nghe bài bình luận ấy, được tường thuật đã nói: "Nếu tôi mất Cronkite, tôi mất cả nước Mỹ." Câu nói ấy, dù Johnson có thực sự nói hay không, đã trở thành lời tiên tri chính xác nhất về quyền lực của truyền thông trong nền dân chủ Mỹ. Kẻ nắm micro chính là kẻ nắm quyền.
Và kẻ nắm micro, qua mọi khảo sát, mọi nghiên cứu, mọi dữ liệu có thể kiểm chứng, đã và đang nghiêng ngả về cánh tả. Công trình mang tính bước ngoặt của S. Robert Lichter và Stanley Rothman — The Media Elite (1986) — lần đầu tiên cung cấp bằng chứng thực nghiệm không thể chối cãi: đại đa số nhà báo tại các hãng truyền thông lớn của Mỹ tự nhận mình là "liberal," bỏ phiếu cho đảng Dân Chủ với tỷ lệ áp đảo (thường trên 80%), và mang trong mình một thế giới quan thiên tả mà — dù vô thức hay cố ý — thấm đẫm vào mỗi dòng tin họ viết, mỗi câu chuyện họ chọn kể, và quan trọng không kém, mỗi câu chuyện họ chọn không kể.
Sự ra đời của CNN năm 1980, rồi MSNBC sau đó, không làm cho bức tranh đa dạng hơn — nó làm cho bức tranh thiên lệch hơn. Với tin tức phát sóng 24/7, nhu cầu "lấp đầy thời gian" đã xóa nhòa hoàn toàn ranh giới thiêng liêng giữa "tin tức" (news) và "ý kiến" (opinion). Khán giả không còn được cung cấp dữ kiện để tự phán đoán. Họ được cho ăn những "narrative" — những câu chuyện được dàn dựng với đầy đủ nhân vật thiện-ác, mở-thắt-kết, và đặc biệt với kết luận đã được viết sẵn trước khi sự kiện xảy ra. Đảng Dân Chủ luôn đóng vai người hùng; đảng Cộng Hòa luôn đóng vai phản diện. Không bao giờ có ngoại lệ. Không bao giờ có sắc thái.
Nếu có một bằng chứng duy nhất mà chúng tôi được phép trình bày để chứng minh sự thiên vị có hệ thống của truyền thông Mỹ, chúng tôi sẽ chọn bằng chứng này: cách mà cùng một hành vi, cùng một chính sách, cùng một sự kiện được truyền thông đối xử hoàn toàn khác nhau tùy thuộc vào đảng phái của người liên quan. Hãy xem xét hồ sơ so sánh sau đây — không phải với cảm xúc, mà với sự lạnh lùng của nhà sử học:
Nixon và Kennedy. Richard Nixon và John F. Kennedy cùng là chính trị gia của thời đại Chiến Tranh Lạnh, cùng sử dụng các phương pháp tình báo cứng rắn, cùng có những "bộ xương trong tủ" mà bất kỳ chính trị gia nào ở cấp cao cũng khó tránh khỏi. Nhưng trong khi mọi sai phạm của Nixon được truyền thông truy đuổi với sự cuồng nộ mà hai thế kỷ sau người ta vẫn dùng hậu tố "-gate" cho mọi scandal, thì những hành vi tương tự hoặc tồi tệ hơn của Kennedy — từ quan hệ với mafia, đến sử dụng FBI nghe lén đối thủ, đến những bí mật cá nhân có thể gây ra khủng hoảng an ninh quốc gia — đều được truyền thông lặng lẽ, tự nguyện, và có hệ thống bỏ qua. Kennedy chết trẻ và được phong thánh. Nixon sống lâu và bị kết án. Sự khác biệt giữa hai số phận ấy không nằm ở hành vi — mà nằm ở đảng phái.
Reagan và Carter. Ronald Reagan bị truyền thông dòng chính vẽ lên hình ảnh một diễn viên Hollywood già nua, thiếu trí tuệ, nguy hiểm — một "kẻ hiếu chiến" có thể đưa thế giới vào chiến tranh hạt nhân. Trong khi đó, Jimmy Carter — người mà lịch sử đã phán xét rõ ràng là một trong những tổng thống thất bại nhất về chính sách đối ngoại, để mất Iran, để con tin Mỹ bị giam giữ 444 ngày, để lạm phát hai con số nghiền nát tầng lớp trung lưu — được truyền thông bao biện như nạn nhân của "hoàn cảnh khách quan." Reagan bị dán nhãn ngu dốt; Carter được tặng nhãn bất hạnh. Sự thật lịch sử cho thấy điều ngược lại: chính Reagan đã kết thúc Chiến Tranh Lạnh mà không cần nổ một phát súng, trong khi Carter để mọi thứ sụp đổ ngay trong tay mình.
Trump và Obama — Đỉnh Cao Của Sự Thiên Vị. Và rồi chúng ta đến trường hợp mà lịch sử truyền thông Mỹ phải dành một chương riêng. Trong suốt tám năm cầm quyền, Barack Obama được truyền thông dòng chính bao bọc bằng một tấm áo giáp mà không mũi tên phê phán nào xuyên thủng nổi. Mọi chỉ trích đều bị dán nhãn "phân biệt chủng tộc" — một vũ khí tâm lý mà truyền thông triển khai với sự thành thạo đáng kinh ngạc để bịt miệng mọi đối lập chính đáng.
*Scandal Fast and Furious? “Lướt qua”.
•IRS nhắm vào các tổ chức bảo thủ? “Im lặng”.
•Benghazi? "Phức tạp."
•Đường dây đỏ Syria bị phá vỡ? "Ngoại giao."
Đối chiếu với Donald Trump. Ngay từ ngày đầu tiên — không, ngay từ khi ông tuyên bố tranh cử — truyền thông dòng chính đã phát động một chiến dịch phá hoại mà, nếu đo lường bằng bất kỳ tiêu chuẩn nào trong lịch sử báo chí của bất kỳ nền dân chủ nào trên thế giới, chỉ có thể được mô tả là chưa từng có tiền lệ. Đây không phải nhận định chủ quan. Harvard Shorenstein Center on Media, Politics and Public Policy — một trong những trung tâm nghiên cứu truyền thông uy tín nhất thế giới — đã đo lường và công bố dữ liệu cho thấy 93% tin tức về Trump trên các mạng truyền hình lớn mang tính tiêu cực. Chín mươi ba phần trăm. Con số ấy không phản ánh thực tại. Con số ấy phản ánh một chiến dịch — một chiến dịch có tổ chức, có mục tiêu, và có quy mô chưa từng thấy — nhằm tiêu diệt một tổng thống bằng ngòi bút.
Truyền thông hiện đại không cần nói dối trắng trợn. Họ đã vượt xa giai đoạn thô sơ ấy. Thay vào đó, họ sử dụng một kỹ thuật tinh vi đến mức nạn nhân không hề nhận ra mình đang bị thao túng: "framing" — nghệ thuật đóng khung thực tại. Cùng một sự kiện, cùng một dữ liệu, cùng một phát biểu — nhưng cách đặt tiêu đề, cách chọn trích dẫn, cách sắp xếp thứ tự thông tin, cách chọn chuyên gia bình luận, và đặc biệt cách chọn những gì không đưa vào — tất cả đều có thể biến một quyết định đúng đắn thành thảm họa, biến một nhà lãnh đạo có tầm nhìn thành kẻ mị dân, biến trắng thành đen mà người đọc vẫn tin mình đang sáng suốt.
Hãy lấy một ví dụ cụ thể mà bất kỳ ai theo dõi tin tức trong thập niên qua đều có thể kiểm chứng. Khi một tổng thống Cộng Hòa siết chặt biên giới, truyền thông đồng loạt sử dụng ngôn ngữ phẫn nộ: "tấn công vào người nhập cư," "trại tập trung," "tách rời gia đình," "khủng hoảng nhân quyền." Hình ảnh trẻ em khóc được phát đi phát lại không ngừng. Nhưng khi chính quyền Obama xây dựng cùng những cơ sở giam giữ ấy ("cages" — lồng sắt — mà truyền thông sau này gán cho Trump, thực ra được xây dưới thời Obama), báo chí gọi đó là "quản lý biên giới," "bảo vệ an ninh quốc gia," "giải pháp nhân đạo tạm thời." Cùng một cơ sở vật chất. Cùng một chính sách. Hai cách kể chuyện hoàn toàn đối nghịch.
Đây không phải là sự thiên vị vô tình. Đây là thao tác tâm lý có hệ thống, được thực hiện bởi những toà soạn sử dụng ngôn ngữ như vũ khí với sự chính xác của thợ kim hoàn.
Một trong những phát kiến xảo quyệt nhất của truyền thông cánh tả trong thập niên 2010 là sự ra đời của các tổ chức "fact-checking" — PolitiFact, Snopes, FactCheck, và hàng loạt bản sao khác. Trên bề mặt, chúng tự giới thiệu là trọng tài khách quan của sự thật — những nhà khoa học mặc áo khoác trắng, cầm ống nghiệm, kiểm tra từng phát biểu với sự vô tư của phòng thí nghiệm. Trên thực tế, chúng là một dạng kiểm duyệt tinh vi được ngụy trang bằng phương pháp luận giả khoa học.
Các nghiên cứu có hệ thống — bao gồm phân tích của Đại học George Mason và nhiều tổ chức nghiên cứu độc lập — đã chỉ ra những mô hình nhất quán: các tổ chức fact-checking kiểm tra phát biểu của chính trị gia Cộng Hòa với tần suất cao hơn đáng kể so với Dân Chủ; áp dụng tiêu chuẩn đánh giá khắt khe hơn cho cùng một loại phát biểu tùy thuộc vào đảng phái; bẻ cong ngữ cảnh để biến những phát biểu về bản chất đúng thành "Mostly False" hoặc "Misleading" khi nó đến từ phía bảo thủ; và ngược lại, mở rộng ngữ cảnh đến cực điểm để cứu vớt những phát biểu sai rõ ràng từ phía tự do.
Hệ quả sâu xa nhất không phải là những đánh giá sai lệch cụ thể. Hệ quả sâu xa nhất là người dân Mỹ — vốn đã bội thực thông tin, vốn đã mệt mỏi vì không biết tin ai — giờ đây còn bị tước đoạt luôn khả năng tự kiểm chứng. Họ outsource việc suy nghĩ cho các "fact-checker" — mà bản thân các fact-checker ấy lại là sản phẩm, được nuôi dưỡng, và vận hành bên trong cùng một hệ sinh thái truyền thông thiên tả. Một vòng tròn khép kín hoàn hảo.
Sự bùng nổ của Internet và mạng xã hội — Facebook, Twitter, YouTube — từng được ca ngợi là cuộc cách mạng dân chủ hóa thông tin, phá vỡ thế độc quyền của truyền thông dòng chính. Và trong chốc lát, lời ca ngợi ấy có vẻ chính xác. Blogs, podcasts, citizen journalism — công dân bình thường lần đầu tiên có quyền nói và quyền được nghe, không cần xin phép bất kỳ tổng biên tập nào.
Nhưng thế lực cũ không bao giờ từ bỏ quyền lực một cách yên lặng. Khi nhận ra rằng không thể cạnh tranh trong một sân chơi bình đẳng, truyền thông dòng chính đã chọn con đường tồi tệ nhất: liên minh với các gã khổng lồ công nghệ — Facebook, Twitter (trước thời Elon Musk), Google, YouTube — để xây dựng một hệ thống kiểm duyệt quy mô công nghiệp. Dưới chiêu bài chống "misinformation" và "disinformation," hàng triệu bài viết bị xóa, hàng trăm nghìn tài khoản bị khóa, và những câu chuyện hoàn toàn có thật bị đánh dấu "sai sự thật" — không phải bởi tòa án, không phải bởi luật pháp, mà bởi những nhân viên 25 tuổi ở Silicon Valley dựa trên hướng dẫn của những toà soạn mà họ coi là nguồn chân lý duy nhất.
Trường hợp laptop của Hunter Biden — con trai của Joe Biden — năm 2020 là bằng chứng lịch sử mà không lý luận nào có thể bác bỏ. Đây là những gì đã xảy ra, được trình bày hoàn toàn dựa trên sự kiện đã được xác nhận: Tờ New York Post — một trong những tờ báo lâu đời nhất nước Mỹ, thành lập năm 1801 bởi chính Alexander Hamilton — đăng bài phóng sự về nội dung laptop của Hunter Biden, chứa đựng những bằng chứng về hoạt động kinh doanh nước ngoài đáng ngờ có liên quan đến phó tổng thống khi đó.
Twitter phản ứng bằng cách khóa hoàn toàn tài khoản của New York Post. Facebook giảm phạm vi tiếp cận của bài báo. Hơn 50 cựu quan chức tình báo — những người được truyền thông cánh tả vội vã mời ra để hợp thức hóa việc kiểm duyệt — ký tên vào một bức thư gọi đây là "thông tin sai lệch kiểu Nga.
Sau bầu cử — sau khi Joe Biden đã thắng — tất cả đều được xác nhận là thật. New York Times, Washington Post, và chính FBI đều thừa nhận laptop là thật, nội dung là thật, câu chuyện là thật. Nhưng sự thật đến muộn thì có khác gì nói dối? Các cuộc thăm dò sau bầu cử cho thấy một tỷ lệ đáng kể cử tri tuyên bố họ sẽ thay đổi lá phiếu nếu biết câu chuyện này trước ngày bầu cử.
Hãy gọi đúng tên sự việc: đây là can thiệp bầu cử. Không phải bởi Nga. Không phải bởi Trung Quốc. Mà bởi truyền thông Mỹ và các công ty công nghệ Mỹ, ngay trên đất Mỹ, nhắm vào cử tri Mỹ.
Hậu quả sâu xa nhất của hơn hai thế kỷ thao túng truyền thông không nằm ở việc đảng nào thắng hay thua bầu cử. Bầu cử đến rồi đi. Tổng thống đến rồi đi. Nhưng có một thứ, một khi mất đi, thì gần như không thể lấy lại: khả năng tư duy phản biện của cả một dân tộc.
Hàng trăm triệu người Mỹ — qua nhiều thế hệ, từ ông bà đến cháu chắt — đã bị huấn luyện một cách vô thức để tiếp nhận thông tin theo mô hình thụ động: nghe, tin, lặp lại. Không đặt câu hỏi. Không kiểm chứng nguồn. Không so sánh các quan điểm đối lập. Khi truyền thông đồng loạt tuyên bố "climate change is an existential threat," người ta tin — không phải vì họ đã đọc các nghiên cứu, phân tích dữ liệu, và cân nhắc các mô hình khác nhau, mà vì mọi kênh họ xem, mọi tờ báo họ đọc, mọi "expert" xuất hiện trên TV đều nói cùng một câu. Khi truyền thông tuyên bố "border security is racism," người ta tin. Khi truyền thông hô hào "defund the police," người ta lặp lại như bản năng — và rồi kinh hoàng nhận ra rằng tội phạm tăng vọt khi cảnh sát bị rút đi. Nhưng lúc đó thì đã quá muộn.
Bộ máy truyền thông đã thay thế quá trình tư duy bằng quá trình tiếp nhận. Đã thay thế suy nghĩ bằng cảm xúc. Đã thay thế phân tích bằng phản xạ. Và đó — nếu ta dám gọi đúng tên — là hình thức nô lệ tinh thần nguy hiểm nhất, bởi vì nô lệ thể xác biết mình là nô lệ, còn nô lệ tinh thần thì tin rằng mình tự do.
Truyền thông thiên tả không chỉ thao túng nhận thức; họ còn chủ động, có hệ thống, và không ngừng nghỉ phân hóa xã hội Mỹ theo mọi tuyến đứt gãy có thể khai thác: chủng tộc, giới tính, giai cấp, tôn giáo, giàu-nghèo, thành thị-nông thôn, có bằng đại học-không bằng đại học. Chiến lược "chia để trị" này không phải là sản phẩm phụ không mong muốn. Nó phục vụ trực tiếp, mật thiết, và hoàn hảo chiến lược bầu cử của đảng Dân Chủ — một đảng đã từ lâu từ bỏ việc kêu gọi đoàn kết quốc gia, thay vào đó xây dựng liên minh bầu cử trên nền tảng chính trị bản sắc (identity politics): mỗi nhóm bị thuyết phục rằng mình là nạn nhân, rằng kẻ áp bức là nhóm khác, và rằng chỉ có đảng Dân Chủ mới giải phóng được họ.
Hệ quả là một nước Mỹ mà trong đó người da trắng bị dạy phải xấu hổ vì lịch sử tổ tiên mình ("white guilt"), cảnh sát — những người hàng ngày đối mặt nguy hiểm để bảo vệ cộng đồng — bị biến thành biểu tượng của áp bức, gia đình truyền thống bị coi là "cấu trúc quyền lực lạc hậu," niềm tin tôn giáo bị chế giễu như di vật từ thời Trung cổ, và chủ nghĩa yêu nước — thứ tình cảm mà mọi quốc gia lành mạnh đều coi là nền tảng — bị đánh đồng với chủ nghĩa dân tộc cực đoan. Không một xu hướng nào trong số này xảy ra tự nhiên. Tất cả đều là sản phẩm của một chiến dịch truyền thông kéo dài nhiều thập kỷ, với quy mô và sự tinh vi mà bất kỳ chế độ tuyên truyền nào trong lịch sử cũng phải ghen tỵ.
Một nền dân chủ không thể đưa ra quyết định đúng đắn khi công dân của nó bị cung cấp thông tin sai lệch. Đây là hệ quả logic không thể tránh khỏi, và lịch sử gần đây cung cấp đầy đủ bằng chứng. Truyền thông cánh tả đã tạo ra áp lực dư luận — áp lực nhân tạo, được chế tạo, không phản ánh lợi ích thực sự của quốc gia — đẩy nước Mỹ vào những quyết sách tự hại: mở rộng biên giới không kiểm soát dẫn đến khủng hoảng nhập cư; rút quân hỗn loạn khỏi Afghanistan gây ra thảm kịch nhân đạo và làm suy yếu uy tín quốc tế; phụ thuộc năng lượng vào đối thủ chiến lược thay vì khai thác nguồn lực sẵn có; chi tiêu công vô tội vạ dưới chiêu bài "kích thích kinh tế" gây ra lạm phát nghiền nát tầng lớp trung lưu; và chính sách đối ngoại nhu nhược khuyến khích Trung Quốc hung hăng ở Biển Đông, Nga xâm lược Ukraine, Iran đe dọa Trung Đông.
Mỗi quyết sách sai lầm kể trên đều có một điểm chung: chúng được truyền thông dòng chính ủng hộ, bao biện, hoặc ít nhất là không giám sát với mức độ khắt khe mà cùng những tờ báo ấy, cùng những kênh truyền hình ấy, sẽ áp dụng nếu đó là chính sách của một tổng thống Cộng Hòa. Khi bộ máy giám sát quyền lực trở thành bộ máy bảo vệ quyền lực — bảo vệ quyền lực của một phe — thì nền dân chủ không còn nơi
Cụm từ "Enemy of the People" — kẻ thù của nhân dân — thường bị truyền thông cánh tả phản xạ gán cho là "ngôn ngữ độc tài," "giọng điệu phát xít." Đó là một phản ứng dễ hiểu: không ai muốn bị gọi là kẻ thù, đặc biệt là những người đã quen được gọi là "cơ quan quyền lực thứ tư" hay "tiếng nói của nhân dân." Nhưng nếu chúng ta gạt bỏ cảm xúc sang một bên — điều mà truyền thông không bao giờ muốn chúng ta làm — và xét thuần túy trên cơ sở bằng chứng lịch sử, thì có thể lập luận một cách có cơ sở rằng: không có thể chế nào ở nước Mỹ ngày nay xứng đáng với danh hiệu "kẻ thù số một của nền cộng hòa" hơn truyền thông dòng chính.
Không phải vì họ đưa tin. Mà vì họ chọn lọc tin đưa.
Không phải vì họ nói dối. Mà vì họ che giấu sự thật.
Không phải vì họ có ý kiến. Mà vì họ giả vờ không có ý kiến trong khi ý kiến của họ thấm đẫm từng dòng tin.
Không phải vì họ yếu. Mà vì họ mạnh — mạnh đến mức có thể quyết định ai làm tổng thống, chính sách nào được ủng hộ, và sự thật nào được phép tồn tại.
Một kẻ thù cầm súng đứng trước mặt, bạn biết cách tự vệ. Nhưng kẻ thù nguy hiểm nhất là kẻ đứng bên cạnh bạn, thì thầm vào tai bạn mỗi sáng, mỗi tối, mỗi ngày — và bạn tin rằng đó là người bạn đáng tin cậy nhất của mình. Truyền thông Mỹ đã đóng vai trò ấy suốt hơn hai thế kỷ: kẻ thì thầm mà bạn không nghi ngờ, kẻ dẫn đường mà bạn không đặt câu hỏi, kẻ ru ngủ mà bạn không biết mình đang ngủ.
Nhưng lịch sử, dù đen tối đến đâu, luôn mang trong mình hạt giống của hy vọng. Và hy vọng ấy, trong bối cảnh cuộc chiến thông tin ở Mỹ, không phải là ảo tưởng.
Sự ra đời của Internet, rồi blogs, rồi podcasts, rồi các nền tảng mạng xã hội — và đặc biệt sự giải phóng Twitter dưới thời Elon Musk thành X, một nền tảng nơi kiểm duyệt chính trị bị gỡ bỏ — đang từng ngày, từng giờ phá vỡ thế độc quyền thông tin mà truyền thông dòng chính đã xây dựng trong hàng thế kỷ. Lần đầu tiên trong lịch sử, một công dân bình thường ở bất kỳ thị trấn nhỏ nào của nước Mỹ có thể tiếp cận thông tin không qua bộ lọc của CNN hay New York Times — và quan trọng hơn, có thể nói lên tiếng nói của mình mà không cần xin phép bất kỳ tổng biên tập nào.
Cuộc bầu cử Donald Trump năm 2016 — bất chấp sự phản đối gần như tuyệt đối của toàn bộ hệ thống truyền thông dòng chính, bất chấp mọi cuộc thăm dò được dàn dựng để tạo ảo giác thua chắc, bất chấp hàng tỷ đô la quảng cáo tiêu cực — là bằng chứng lịch sử hùng hồn nhất cho một sự thật đơn giản: nhân dân Mỹ, khi được tiếp cận thông tin đa chiều, có khả năng nhìn xuyên qua bức màn tuyên truyền và đưa ra lựa chọn dựa trên phán đoán của chính mình. Năm 2024, sự thức tỉnh ấy còn mạnh mẽ hơn. Chiến thắng áp đảo lần thứ hai của Trump không chỉ là chiến thắng của một ứng cử viên — đó là chiến thắng của nhân dân trước bộ máy truyền thông đã đặt cược tất cả để ngăn cản ông Trump.
Con đường phía trước không dễ dàng. Bộ máy truyền thông cánh tả, dù đang suy yếu, vẫn nắm giữ nguồn lực khổng lồ và khả năng thích ứng đáng gờm. Nhưng hướng đi đã rõ ràng. Giải pháp không nằm ở việc kiểm duyệt truyền thông — điều mà bất kỳ người yêu tự do nào cũng phải phản đối. Giải pháp nằm ở chính nhân dân: ở sự tỉnh táo để đọc mọi nguồn tin với con mắt hoài nghi lành mạnh; ở sự dũng cảm tìm kiếm sự thật từ nhiều phía; ở sự từ chối để bất kỳ một tổ chức nào — dù là chính phủ hay truyền thông — độc quyền định nghĩa thực tại thay cho mình.
Vận mệnh của nước Mỹ, như các Nhà Lập Quốc đã khẳng định cách đây gần hai thế kỷ rưỡi, nằm trong tay nhân dân. Nhưng chỉ khi nhân dân thức tỉnh. Chỉ khi nhân dân từ chối làm nô lệ tinh thần cho bất kỳ ai. Chỉ khi nhân dân nhận ra rằng kẻ thù nguy hiểm nhất không phải là kẻ thù ở bên ngoài biên giới — mà là kẻ thù ngồi ngay trong phòng khách của mình, mang hình hài một chiếc TV, một tờ báo, một dòng tweet, và thì thầm mỗi ngày: "Hãy tin tôi. Chỉ tin tôi. Đừng hỏi. Đừng nghi ngờ. Tôi sẽ nói cho bạn biết đâu là sự thật.
“Sự thật — sự thật thực sự — không bao giờ cần được bảo vệ bởi kiểm duyệt. Sự thật chỉ cần được nói ra. Và nhân dân, khi được trao quyền tự suy nghĩ, sẽ tìm thấy nó.
Vô Danh
Comments
Post a Comment